Nghĩa của từ "purchase order" trong tiếng Việt
"purchase order" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
purchase order
US /ˈpɝː.tʃəs ˌɔːr.dɚ/
UK /ˈpɜː.tʃəs ˈɔː.də/
Danh từ
đơn đặt hàng, lệnh mua hàng
a commercial document and first official offer issued by a buyer to a seller, indicating types, quantities, and agreed prices for products or services
Ví dụ:
•
The company issued a purchase order for 500 units of the new product.
Công ty đã phát hành một đơn đặt hàng cho 500 đơn vị sản phẩm mới.
•
Please ensure all details on the purchase order are correct before sending.
Vui lòng đảm bảo tất cả các chi tiết trên đơn đặt hàng là chính xác trước khi gửi.
Từ liên quan: